Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thể thao dưới nước" (1)
thể thao dưới nước

Tiếng Anh
Danh từaquatic sport
Tôi thích thể thao dưới nước.
I like water sports.
Từ liên quan "thể thao dưới nước" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thể thao dưới nước" (1)
Tôi thích thể thao dưới nước.
I like water sports.
